Tới nội dung chính

犰

犰
qiú
⽝bộ khuyển · 5 nét

dùng trong 犰狳[qiu2 yu2]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dùng trong 犰狳[qiu2 yu2]

犰
qiú
BỘ THỦ⽝
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu