Tới nội dung chính

犵

犵
qì
ngật
⽝bộ khuyển · 6 nét

tên một bộ tộc (thiểu số)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tên một bộ tộc (thiểu số)

犵
qì
ngật
BỘ THỦ⽝
6 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu