/
犸
犸
mã
⽝bộ khuyển · 6 nétvoi ma mút (mammoth)
2 nghĩa#39862
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
voi ma mút (mammoth)
- 貳名danh từ
thành phần trong từ "voi ma mút" (mammoth)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
犸
Phồn thể獁
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
voi ma mút (mammoth)
- 貳名danh từ
thành phần trong từ "voi ma mút" (mammoth)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 猜cāiđoán; ước chừng
- 狗gǒuchó
- 猫māomèo
- 犯fànvi phạm; xúc phạm
- 猪zhūlợn; heo (văn)
- 狼lángsói; chó sói
- 狦shānchó dữ; chó hung hăng (cổ)
- 猭yuánvượn không đuôi; vượn người (khỉ lớn không đuôi)
- 狂kuángđiên cuồng; điên rồ; cuồng
- 奖jiǎnggiải thưởng; phần thưởng; tiền thưởng
- 狠hěntàn nhẫn; hung hãn; dữ tợn
- 猛měnghung ác; dữ tợn; tàn bạo