Tới nội dung chính

犸

犸
mǎ
mã
⽝bộ khuyển · 6 nét

voi ma mút (mammoth)

2 nghĩa#39862
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    voi ma mút (mammoth)

  2. 貳名danh từ

    thành phần trong từ "voi ma mút" (mammoth)

犸
mǎ
mã
BỘ THỦ⽝
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu