Tới nội dung chính
⼽

qua · qua

gē (ge1)

Bộ thủ số 62 · 4 nét (第 62 部首 · 4 画 dì 62 bùshǒu · 4 huà)

Bộ thủ ⼽ (qua) — nghĩa: qua, 4 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ này xuất phát từ chữ tượng hình trong giáp cốt văn miêu tả một khí giới chiến đấu gọi là qua (戈), có thân được làm bằng đặc biệt để dùng trong chiến tranh cổ đại. Hình dạng hiện đại của nó bảo lưu những nét cơ bản của vũ khí này.

Mẹo nhớ: Hình chữ qua (⼽) như một đầu mũi nhọn ngả sang bên, gợi nhớ hình dáng của khí giới chiến đấu cổ xưa.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

9 chữ
  • 戈gēqua

    vũ khí qua (kích có lưỡi ngang); qua

    4 nét

  • 戉yuèviệt

    rìu chiến; búa chiến (vũ khí cổ)

    5 nét

  • 戊wùmậu

    Mậu (thiên can thứ năm trong Thập Thiên Can)

    5 nét

  • 戋jiāntiên

    hẹp; (trong thơ) thanh trắc

    5 nét

  • 成chéngthành

    thành công; hoàn thành; trở thành

    HSK 2

    6 nét

  • 戏xìhí

    kịch; trò diễn; trêu đùa

    HSK 5

    6 nét

  • 戌xūtuất

    Tuất (chi thứ 11: 19–21 giờ, tháng 9 âm lịch, năm Tuất)

    6 nét

  • 戍shùthú

    đồn trú biên ải; đi lính thú

    6 nét

  • 戎róngnhung

    vũ khí (cổ); binh khí; (chỉ) quân sự; chiến tranh

    6 nét

Thử nhớ xem

Vài câu ngắn, không tính điểm, không cần đăng nhập.

Câu 1 / 5

Bộ thủ chính của chữ 戉 là gì?

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.

Dữ liệu