Tới nội dung chính

戍

戍
shù
thú
⼽bộ qua · 6 nét

đồn trú biên ải; đi lính thú

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đồn trú biên ải; đi lính thú

    • 。

      Anh ấy đóng quân ở biên giới.

戍
shù
thú
BỘ THỦ⼽
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu