齿颚矫正学

齿颚矫正学
chǐèjiǎozhèngxué
xỉ ngạc kiểu chính học

nha khoa chỉnh nha; chỉnh hình răng hàm (Đài Loan)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nha khoa chỉnh nha; chỉnh hình răng hàm (Đài Loan)

    • Cô ấy đang học chỉnh nha.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.