莽撞

莽撞
mǎngzhuàng
mãng tràng

bồng bột; liều lĩnh; hấp tấp

1 nghĩa#30972
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    bồng bột; liều lĩnh; hấp tấp

    • Anh ấy làm việc rất hấp tấp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.