- 亠đầu(nắp, mái che (phần trên))HỘI Ý
- 凶hung(hung dữ, rủi ro)HÀI THANH
- 禸nhu(bước chân thú (bộ chân))HỘI Ý
Con thú bị bẫy dưới mái che hung hiểm, cố sức bứt ra để thoát ly.
lái xe rời đi; chạy rời khỏi (nơi nào đó)
lái xe rời đi; chạy rời khỏi (nơi nào đó)
Anh ấy lái xe rời khỏi bãi đậu xe.
lái (máy bay, tàu...) rời khỏi; điều khiển phương tiện rời đi
Máy bay đã rời khỏi đường băng.
đi; rời đi; bước đi
Máy bay đang rời khỏi đường băng.
lái xe rời đi; chạy rời khỏi (nơi nào đó)
lái xe rời đi; chạy rời khỏi (nơi nào đó)
Anh ấy lái xe rời khỏi bãi đậu xe.
lái (máy bay, tàu...) rời khỏi; điều khiển phương tiện rời đi
Máy bay đã rời khỏi đường băng.
đi; rời đi; bước đi
Máy bay đang rời khỏi đường băng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.