Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
驱动
thúc đẩy; điều khiển; (máy tính) trình điều khiển (driver)
NGHĨA
- 壹动động từ
thúc đẩy; điều khiển; (máy tính) trình điều khiển (driver)
中推动某物运动或工作;使其动作tuīdòng mǒuwù yùndòng huò gōngzuò; shǐ qī dòngzuò
- 。
Sức gió đẩy thuyền tiến về phía trước.
- 貳动động từ
thúc đẩy; điều khiển; dẫn động; trình điều khiển (driver phần mềm)
中使某物移动或运转的力量或装置shǐ mǒuwù yídòng huò yùnzhuǎn de lìliàng huò zhuāngzhì
- 。
Anh ấy lái xe ô tô.
- 參名danh từ
ổ đĩa; cơ chế dẫn động; (tin học) driver
中使机器或装置运动的力量或装置shǐ jīqì huò zhuāngzhì yùndòng de lìliàng huò zhuāngzhì
- 。
Ổ đĩa này bị hỏng rồi.
- 肆名danh từ
trình điều khiển thiết bị (phần mềm máy tính); thúc đẩy; lái
中使计算机设备能够工作的程序或软件shǐ jìsuànjī shèbèi néng gòu gōngzuò de chéngxù huò ruǎnjiàn
- 。
Trình điều khiển này có vấn đề.
- 伍动động từ
điều khiển; cưỡi (ngựa); chế ngự
中使某物移动或运转的力量shǐ mǒuwù yídòng huò yùnzhuǎn de lìliàng
- 。
Phần mềm này đã điều khiển máy tính của tôi.
解字
GIẢI TỰthúc đẩy; điều khiển; (máy tính) trình điều khiển (driver)
NGHĨA
- 壹动động từ
thúc đẩy; điều khiển; (máy tính) trình điều khiển (driver)
中推动某物运动或工作;使其动作tuīdòng mǒuwù yùndòng huò gōngzuò; shǐ qī dòngzuò
- 。
Sức gió đẩy thuyền tiến về phía trước.
- 貳动động từ
thúc đẩy; điều khiển; dẫn động; trình điều khiển (driver phần mềm)
中使某物移动或运转的力量或装置shǐ mǒuwù yídòng huò yùnzhuǎn de lìliàng huò zhuāngzhì
- 。
Anh ấy lái xe ô tô.
- 參名danh từ
ổ đĩa; cơ chế dẫn động; (tin học) driver
中使机器或装置运动的力量或装置shǐ jīqì huò zhuāngzhì yùndòng de lìliàng huò zhuāngzhì
- 。
Ổ đĩa này bị hỏng rồi.
- 肆名danh từ
trình điều khiển thiết bị (phần mềm máy tính); thúc đẩy; lái
中使计算机设备能够工作的程序或软件shǐ jìsuànjī shèbèi néng gòu gōngzuò de chéngxù huò ruǎnjiàn
- 。
Trình điều khiển này có vấn đề.
- 伍动động từ
điều khiển; cưỡi (ngựa); chế ngự
中使某物移动或运转的力量shǐ mǒuwù yídòng huò yùnzhuǎn de lìliàng
- 。
Phần mềm này đã điều khiển máy tính của tôi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 马mǎngựa
- 骗piànlừa dối; gian lận
- 骑qícưỡi (ngựa, xe...); ngồi dạng chân lên
- 骂màmắng; quở trách
- 驾jiàlái; điều khiển (xe, ngựa); đánh (xe)
- 驴lǘcon lừa; (văn) khó khăn; chậm chạp
- 冯FéngPhong (họ)
- 驹jūngựa con; ngựa non
- 驻zhùđóng quân; trú đóng; cư trú
- 惊jīnglàm kinh hãi; kinh sợ
- 骋chěngvội vàng; gấp gáp
- 骚sāoquấy rầy; làm phiền; (kết hợp) bất an, xáo trộn