马达加斯加

马达加斯加
jiājiā
mã đạt gia tư gia

Madagascar

1 nghĩa#29979
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Madagascar

    • Madagascar là một quốc đảo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (con ngựa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.