马绍尔群岛

马绍尔群岛
shàoěrQúndǎo
mã thiệu nhĩ quần đảo

Quần đảo Marshall

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Quần đảo Marshall

    • Quần đảo Marshall là một quốc gia xinh đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (con ngựa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.