饮酒作乐

饮酒作乐
yǐnjiǔzuò
ẩm tửu tác lạc

tiệc rượu; buổi tiệc cocktail

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    tiệc rượu; buổi tiệc cocktail

    • Họ thích tiệc tùng ăn nhậu.

  2. động từ

    uống rượu vui chơi; ăn chơi trác táng

    • Họ thích uống rượu vui chơi.

  3. động từ

    ăn chơi nhậu nhẹt; uống rượu vui vẻ

    • Họ thích uống rượu và vui chơi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.