食蚁兽

食蚁兽
shíshòu
thực nghĩ thú

con thú ăn kiến; thú ăn kiến (anteater)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    con thú ăn kiến; thú ăn kiến (anteater)

    • Thú ăn kiến ăn kiến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.