颠来倒去

颠来倒去
diānláidǎo
điên lai đảo khứ

lặp đi lặp lại; nói đi nói lại mãi

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. trạng từ

    lặp đi lặp lại; nói đi nói lại mãi

    • Anh ấy cứ nói đi nói lại chuyện đó.

  2. trạng từ

    lặp đi lặp lại; xoay qua xoay lại [thành ngữ]

    • Anh ấy luôn nói đi nói lại.

  3. trạng từ

    lặp đi lặp lại; xoay đi xoay lại mãi một điều

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.