颠扑不破

颠扑不破
diān
điên phác bất phá

vững chắc không thể bác bỏ; bất di bất dịch [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    vững chắc không thể bác bỏ; bất di bất dịch [thành ngữ]

    • Lý thuyết này không thể phá vỡ.

  2. tính từ

    không thể bác bỏ; vững chắc không thể phá vỡ [thành ngữ]

    • Lý thuyết này là không thể bác bỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.