颐性养寿

颐性养寿
xìngyǎngshòu
di tính dưỡng thọ

dưỡng tính bảo toàn sức khỏe để sống lâu [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. dưỡng tính bảo toàn sức khỏe để sống lâu [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.