颐养天年

颐养天年
yǎngtiānnián
di dưỡng thiên niên

dưỡng già an hưởng tuổi trời [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. dưỡng già an hưởng tuổi trời [thành ngữ]

  2. an hưởng tuổi già; dưỡng già [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.