Cúi đầu dừng lại một chút, như bị vướng khó không tiến được.
/
顿涅斯克
顿涅斯克
đốn niết tư khắc
vùng Đốn Niết Tư Khắc, miền tây Ukraina
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vùng Đốn Niết Tư Khắc, miền tây Ukraina
- 。
Donetsk là một thành phố của Ukraine.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 十thập(mười, chữ thập (gánh nặng))HỘI Ý
- 兄huynh(anh trai)HÌNH THANH
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
顿涅斯克
Phồn thể頓涅斯克
đốn niết tư khắc
vùng Đốn Niết Tư Khắc, miền tây Ukraina
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vùng Đốn Niết Tư Khắc, miền tây Ukraina
- 。
Donetsk là một thành phố của Ukraine.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 头tóuđầu; cái đầu; phần đầu; (dùng như hậu tố chỉ phần đầu hoặc đầu mút của vật)
- 愿yuànmong muốn; nguyện vọng; ước nguyện
- 额étrán
- 顿dùndừng lại; đứng lại
- 顶dǐngđỉnh; đầu; ngọn; chóp; (bóng) đỉnh cao
- 类lèiloại; kiểu; hạng; phân loại
- 页yètrang (sách, báo); trang web
- 颗kēlượng từ chỉ vật nhỏ hình cầu (hạt, viên, hòn, trái tim, vệ tinh, v.v.)
- 领lǐngcổ; cổ họng
- 项xiànggáy; sau cổ
- 颇pōmà là; mà chính là
- 须xūrâu (ria mép)