顶级
顶级
đỉnh cấp
hàng đầu; đỉnh cấp; xuất sắc nhất
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#8859
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
hàng đầu; đỉnh cấp; xuất sắc nhất
中最好的;最高的等级zuì hǎo de; zuì gāo de děngjí
- 。
Đây là một nhà hàng hàng đầu.
Đang tải…
顶级
Phồn thể頂級
đỉnh cấp
hàng đầu; đỉnh cấp; xuất sắc nhất
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#8859
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
hàng đầu; đỉnh cấp; xuất sắc nhất
中最好的;最高的等级zuì hǎo de; zuì gāo de děngjí
- 。
Đây là một nhà hàng hàng đầu.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 头tóuđầu; cái đầu; phần đầu; (dùng như hậu tố chỉ phần đầu hoặc đầu mút của vật)
- 愿yuànmong muốn; nguyện vọng; ước nguyện
- 额étrán
- 顿dùndừng lại; đứng lại
- 顶dǐngđỉnh; đầu; ngọn; chóp; (bóng) đỉnh cao
- 类lèiloại; kiểu; hạng; phân loại
- 页yètrang (sách, báo); trang web
- 颗kēlượng từ chỉ vật nhỏ hình cầu (hạt, viên, hòn, trái tim, vệ tinh, v.v.)
- 领lǐngcổ; cổ họng
- 项xiànggáy; sau cổ
- 颇pōmà là; mà chính là
- 须xūrâu (ria mép)