高级
cao cấp; hạng sang
NGHĨA
- 壹形tính từ
cao cấp; hạng sang
中等级或质量很好的;比普通的更好děngjí huò zhìliàng hěn hǎo de;bǐ pǔtōng de gèng hǎo
- 。
Đây là một nhà hàng cao cấp.
- 貳形tính từ
cao cấp; cấp cao; cao đẳng
中等级、质量或水平在上面的;不是初级的děngjí、zhìliàng huò shuǐpíng zài shàngmiàn de;búshì chūjí de
- 。
Anh ấy là một kỹ sư cao cấp.
- 參形tính từ
cao cấp; cấp cao; cao hơn; thượng cấp
中等级或地位比较高的;重要的děngjí huò dìwèi bǐjiào gāo de;zhòngyào de
- 肆形tính từ
vượt trước; tiên tiến; đi trước thời đại
中水平高、技术强、比较先进的shuǐpíng gāo、jìshù qiáng、bǐjiào xiāngjìn de
cao cấp; hạng sang
NGHĨA
- 壹形tính từ
cao cấp; hạng sang
中等级或质量很好的;比普通的更好děngjí huò zhìliàng hěn hǎo de;bǐ pǔtōng de gèng hǎo
- 。
Đây là một nhà hàng cao cấp.
- 貳形tính từ
cao cấp; cấp cao; cao đẳng
中等级、质量或水平在上面的;不是初级的děngjí、zhìliàng huò shuǐpíng zài shàngmiàn de;búshì chūjí de
- 。
Anh ấy là một kỹ sư cao cấp.
- 參形tính từ
cao cấp; cấp cao; cao hơn; thượng cấp
中等级或地位比较高的;重要的děngjí huò dìwèi bǐjiào gāo de;zhòngyào de
- 肆形tính từ
vượt trước; tiên tiến; đi trước thời đại
中水平高、技术强、比较先进的shuǐpíng gāo、jìshù qiáng、bǐjiào xiāngjìn de
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.