低级
thấp cấp; sơ đẳng; thô thiển; tầm thường
NGHĨA
- 壹形tính từ
thấp cấp; sơ đẳng; thô thiển; tầm thường
中水平不高;不够高级或精致shuǐpíng búgāo; búgòu gāojí huò jīngzhì
- 。
Đây là một lỗi sơ đẳng.
- 貳形tính từ
thô tục; dâm tục; hạ lưu
中不文明、不高尚、令人厌恶的bù wénmíng、bù gāoshàng、lìng rén yànwù de
- 。
Đừng nói những lời thô tục.
- 參形tính từ
thấp; thấp kém
中水平不高;质量不好shuǐpíng búgāo;zhìliàng búhǎo
- 。
Chất lượng sản phẩm này rất thấp.
- 肆形tính từ
cấp dưới; hạ cấp
中等级、质量或水平不高;简陋děngjí、zhìliàng huò shuǐpíng búgāo;jiǎnlòu
- 。
Đây là một lỗi cấp thấp.
- 伍形tính từ
hạng ba; kém cỏi; loại ba
中质量不好;不高级的zhìliàng búhǎo; búgāojí de
- 。
Chất lượng sản phẩm này kém.
thấp cấp; sơ đẳng; thô thiển; tầm thường
NGHĨA
- 壹形tính từ
thấp cấp; sơ đẳng; thô thiển; tầm thường
中水平不高;不够高级或精致shuǐpíng búgāo; búgòu gāojí huò jīngzhì
- 。
Đây là một lỗi sơ đẳng.
- 貳形tính từ
thô tục; dâm tục; hạ lưu
中不文明、不高尚、令人厌恶的bù wénmíng、bù gāoshàng、lìng rén yànwù de
- 。
Đừng nói những lời thô tục.
- 參形tính từ
thấp; thấp kém
中水平不高;质量不好shuǐpíng búgāo;zhìliàng búhǎo
- 。
Chất lượng sản phẩm này rất thấp.
- 肆形tính từ
cấp dưới; hạ cấp
中等级、质量或水平不高;简陋děngjí、zhìliàng huò shuǐpíng búgāo;jiǎnlòu
- 。
Đây là một lỗi cấp thấp.
- 伍形tính từ
hạng ba; kém cỏi; loại ba
中质量不好;不高级的zhìliàng búhǎo; búgāojí de
- 。
Chất lượng sản phẩm này kém.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 你nǐbạn; anh; chị
- 他tāanh ấy; ông ấy
- 人rénngười; con người
- 会huìbiết (làm việc gì, kỹ năng học được): 会说汉语 = biết nói tiếng Hán; có thể
- 来láiđến; lại; tới
- 做zuòlàm
- 但dànnhưng; nhưng mà; tuy nhiên; vẫn
- 个gècái; con; người (lượng từ chung)
- 像xiànggiống; tương tự; có vẻ
- 从cóngtừ (từ … đến …)
- 们menhậu tố số nhiều (dùng cho đại từ nhân xưng và danh từ chỉ người)
- 并bìngvà; hơn nữa; vả lại