- 一nhất(số một (tượng hình))HỘI Ý
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
hạng nhất; đẳng cấp hàng đầu; nhất lưu
hạng nhất; đẳng cấp hàng đầu; nhất lưu
中最好的;最高的水平或质量zuì hǎo de;zuì gāo de shuǐpíng huò zhìliàng
Món ăn ở nhà hàng này là hàng đầu.
hạng nhất; đẳng cấp hàng đầu
中最好的;最高级别的zuì hǎo de;zuì gāo jíbié de
Anh ấy là một vận động viên hàng đầu.
hạng nhất; đẳng cấp hàng đầu; nhất lưu
hạng nhất; đẳng cấp hàng đầu; nhất lưu
中最好的;最高的水平或质量zuì hǎo de;zuì gāo de shuǐpíng huò zhìliàng
Món ăn ở nhà hàng này là hàng đầu.
hạng nhất; đẳng cấp hàng đầu
中最好的;最高级别的zuì hǎo de;zuì gāo jíbié de
Anh ấy là một vận động viên hàng đầu.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.