震颤麻痹

震颤麻痹
zhènchàn
chấn chiến ma tý

bệnh Parkinson; chứng run liệt

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bệnh Parkinson; chứng run liệt

    • Bệnh liệt rung là một bệnh của hệ thần kinh.

  2. danh từ

    bệnh Parkinson; liệt rung

    • Run rẩy tê liệt là một bệnh của hệ thần kinh.

  3. danh từ

    bệnh run cứng; bệnh Parkinson

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sấm sét (震) là tiếng mưa gào thét đúng giờ trời định.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.