- 雨vũ(mưa)BỘ
- 辰thần(thời giờ, sao Thần)HÌNH THANH
Sấm sét (震) là tiếng mưa gào thét đúng giờ trời định.
bệnh Parkinson; chứng run liệt
bệnh Parkinson; chứng run liệt
Bệnh liệt rung là một bệnh của hệ thần kinh.
bệnh Parkinson; liệt rung
Run rẩy tê liệt là một bệnh của hệ thần kinh.
bệnh run cứng; bệnh Parkinson
Sấm sét (震) là tiếng mưa gào thét đúng giờ trời định.
bệnh Parkinson; chứng run liệt
bệnh Parkinson; chứng run liệt
Bệnh liệt rung là một bệnh của hệ thần kinh.
bệnh Parkinson; liệt rung
Run rẩy tê liệt là một bệnh của hệ thần kinh.
bệnh run cứng; bệnh Parkinson
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.