Những hạt mưa lẻ tẻ rơi xuống gợi lên âm 'linh' của chữ 令.
/
零废弃
零废弃
linh phế khí
không rác thải; không phế thải
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
không rác thải; không phế thải
- 。
Lối sống không rác thải có lợi cho môi trường.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ零废弃
Phồn thể零廢棄
linh phế khí
không rác thải; không phế thải
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
không rác thải; không phế thải
- 。
Lối sống không rác thải có lợi cho môi trường.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.