零工经济

零工经济
línggōngjīng
linh công kinh tế

kinh tế việc làm tự do; kinh tế gig

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kinh tế việc làm tự do; kinh tế gig

    • Nền kinh tế gig đang thay đổi thế giới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Những hạt mưa lẻ tẻ rơi xuống gợi lên âm 'linh' của chữ 令.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.