雏形产品

雏形产品
chúxíngchǎnpǐn
sồ hình sản phẩm

chế thử; sản xuất thử nghiệm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chế thử; sản xuất thử nghiệm

    • Chúng tôi đang phát triển sản phẩm mẫu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.