Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
/
雏形产品
雏形产品
sồ hình sản phẩm
chế thử; sản xuất thử nghiệm
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chế thử; sản xuất thử nghiệm
- 。
Chúng tôi đang phát triển sản phẩm mẫu.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ雏形产品
Phồn thể雛形產品
sồ hình sản phẩm
chế thử; sản xuất thử nghiệm
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chế thử; sản xuất thử nghiệm
- 。
Chúng tôi đang phát triển sản phẩm mẫu.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.