Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
/
雌雄同体
雌雄同体
thư hùng đồng thể
lưỡng tính; ái nam ái nữ; sinh vật lưỡng tính (có cả cơ quan sinh sản đực và cái)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
lưỡng tính; ái nam ái nữ; sinh vật lưỡng tính (có cả cơ quan sinh sản đực và cái)
- 。
Loài động vật này là lưỡng tính.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ雌雄同体
Phồn thể雌雄同體
thư hùng đồng thể
lưỡng tính; ái nam ái nữ; sinh vật lưỡng tính (có cả cơ quan sinh sản đực và cái)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
lưỡng tính; ái nam ái nữ; sinh vật lưỡng tính (có cả cơ quan sinh sản đực và cái)
- 。
Loài động vật này là lưỡng tính.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.