雌性接口

雌性接口
xìngjiēkǒu
thư tính tiếp khẩu

đầu cắm cái; giắc cái (đầu nối)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đầu cắm cái; giắc cái (đầu nối)

    • Đây là đầu nối cái.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.