Chim đậu trên cây thành từng đàn, tượng trưng cho sự tập hợp.
/
集体主义
集体主义
tập thể chủ nghĩa
chủ nghĩa tập thể
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chủ nghĩa tập thể
- 。
Chủ nghĩa tập thể là một loại giá trị quan.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ集体主义
Phồn thể集體主義
tập thể chủ nghĩa
chủ nghĩa tập thể
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chủ nghĩa tập thể
- 。
Chủ nghĩa tập thể là một loại giá trị quan.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.