隐栖动物学

隐栖动物学
yǐndòngxué
ẩn thê động vật học

động vật học ẩn sinh; mật mã động vật học (nghiên cứu các sinh vật chưa được khoa học xác nhận)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    động vật học ẩn sinh; mật mã động vật học (nghiên cứu các sinh vật chưa được khoa học xác nhận)

    • Ẩn thê động vật học là một môn khoa học nghiên cứu các loài động vật chưa biết.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.