隐恶扬善

隐恶扬善
yǐnèyángshàn
ẩn ác dương thiện

che giấu điều xấu, phát huy điều tốt [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    che giấu điều xấu, phát huy điều tốt [thành ngữ]

    • Chúng ta nên che giấu cái xấu và ca ngợi cái tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.