Tới nội dung chính

隐

隐
yǐn
ẩn
⾩bộ phụ · 11 nét

bí mật; ẩn; che giấu; tiềm ẩn

1 nghĩa#40777
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    bí mật; ẩn; che giấu; tiềm ẩn

    • 。

      Anh ấy đã che giấu sự thật.

隐
yǐn
ẩn
BỘ THỦ⾩
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu