阿米巴原虫

阿米巴原虫
āyuánchóng
a mễ ba nguyên trùng

amíp; trùng biến hình (Amoeba)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    amíp; trùng biến hình (Amoeba)

    • Amip là một loại sinh vật đơn bào.

  2. danh từ

    trùng amip; amip

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.