阿月浑子树

阿月浑子树
āyuèhúnshù
a nguyệt hồn tử thụ

cây hồ trăn (pistachio)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cây hồ trăn (pistachio)

    • Cây hồ trăn là một loại cây hạt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.