阿摩尼亚水

阿摩尼亚水
āshuǐ
a ma ni á thuỷ

dung dịch amoniac; nước amoniac

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dung dịch amoniac; nước amoniac

    • Nước amoniac là một loại hóa chất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.