阿拉斯加

阿拉斯加
Ājiā
a lạp tư gia

Alaska, tiểu bang Hoa Kỳ

1 nghĩa#10263
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Alaska, tiểu bang Hoa Kỳ

    美国北部的一个州měiguó běibù de yī ge zhōu

    • Alaska là bang lớn nhất của Mỹ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.