阐述

阐述
chǎnshù
xiển thuật

trình bày; giải thích; xiển thuật

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#31023
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    trình bày; giải thích; xiển thuật

    • Anh ấy đã trình bày quan điểm của mình.

  2. động từ

    trình bày; giải thích; xiển thuật

    • Mời bạn trình bày quan điểm của mình.

  3. động từ

    trình bày; diễn giải; xiển thuật

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.