Tới nội dung chính

阐述

阐述
chǎnshù
xiển thuật

trình bày; giải thích; xiển thuật

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#31023
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    trình bày; giải thích; xiển thuật

    • 。

      Anh ấy đã trình bày quan điểm của mình.

  2. 貳动động từ

    trình bày; giải thích; xiển thuật

    • 。

      Mời bạn trình bày quan điểm của mình.

  3. 參动động từ

    trình bày; diễn giải; xiển thuật

阐
chǎn
xiển
BỘ THỦ⾨
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu