闷声发大财

闷声发大财
mēnshēngcái
muộn thanh phát đại tài

lặng lẽ phát tài lớn; im lặng mà làm giàu [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lặng lẽ phát tài lớn; im lặng mà làm giàu [thành ngữ]

    • Anh ấy luôn âm thầm làm giàu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • môn(cánh cửa)BỘ
  • tâm(trái tim, tâm trí)HỘI Ý

Trái tim bị nhốt sau cánh cửa đóng kín — cảm giác bức bối, u uất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.