间充质

间充质
jiānchōngzhì
gian sung chất

mô trung mô (mô liên kết phôi thai)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mô trung mô (mô liên kết phôi thai)

    • Mesenchyme là mô liên kết phôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • môn(cánh cửa)BỘ
  • nhật(mặt trời, ánh sáng)HỘI Ý

Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.