闭路电视

闭路电视
diànshì
bế lộ điện thị

camera quan sát; truyền hình mạch kín (CCTV)

1 nghĩa#24596
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    camera quan sát; truyền hình mạch kín (CCTV)

    • Chúng tôi đã lắp đặt camera quan sát.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đóng cửa lại thì tài năng bên trong không thoát ra ngoài được.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.