闪烁其词

闪烁其词
shǎnshuò
thiểm thước kỳ từ

nói nước đôi; nói mập mờ; vòng vo tam quốc [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nói nước đôi; nói mập mờ; vòng vo tam quốc [thành ngữ]

    • Anh ấy luôn nói vòng vo, không trả lời trực tiếp câu hỏi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.