Tới nội dung chính

鉴别

鉴别
jiànbié
giám biệt

phân biệt; giám định; nhận biết

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#32807
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    phân biệt; giám định; nhận biết

    • 。

      Chúng ta nên phân biệt thật giả.

鉴
jiàn
giám
BỘ THỦ⾦
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu