金属疲劳

金属疲劳
jīnshǔláo
kim thuộc bì lao

mỏi kim loại; mệt mỏi kim loại

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mỏi kim loại; mệt mỏi kim loại

    • Mỏi kim loại là một dạng hỏng hóc vật liệu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • kim(vàng, kim loại (tượng hình))HỘI Ý

Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.