酗酒滋事

酗酒滋事
jiǔshì
hú tửu tư sự

say rượu gây rối; uống rượu say rồi gây sự

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    say rượu gây rối; uống rượu say rồi gây sự

    • Anh ta bị bắt vì gây rối do say rượu.

  2. động từ

    say rượu gây rối; uống rượu say rồi gây chuyện

    • Anh ta thường xuyên say rượu gây sự.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.