Tới nội dung chính

都市

都市
dūshì
đô thị

đô thị; thành phố lớn

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#11523
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đô thị; thành phố lớn

    中大城市dà chéngshì

    • 。

      Tôi thích các thành phố lớn.

都
dōu
đô
BỘ THỦ⾩
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu