遣送出境

遣送出境
qiǎnsòngchūjìng
khiển tống xuất cảnh

trục xuất; dẫn giải (về nước)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    trục xuất; dẫn giải (về nước)

    • Anh ấy đã bị trục xuất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(bao dưới-trái)
(xếp dọc)
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.