Tới nội dung chính

尸体

尸体
shītǐ
thi thể

thi thể; xác chết

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#914
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thi thể; xác chết

    中死人的身体sǐrén de shēntǐ

    • 。

      Cảnh sát đã tìm thấy thi thể.

尸
shī
thi
BỘ THỦ⼫
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu