死尸

死尸
shī
tử thi

thi thể; xác chết

1 nghĩa#13344
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thi thể; xác chết

    已经死亡的人的身体yǐjīng sǐwàng de rén de shēntǐ

    • Anh ấy đã tìm thấy một xác chết.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đãi(xương tàn, chết chóc)BỘ
  • bỉ(người gục xuống, thi thể)HỘI Ý

Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.