遗骸

遗骸
hái
di hài

hài cốt; di cốt

1 nghĩa#34231
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hài cốt; di cốt

    • Những di hài này rất cổ xưa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.