造船

造船
zàochuán
tạo thuyền

đóng tàu; đóng thuyền

1 nghĩa#36338
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đóng tàu; đóng thuyền

    • Ngành đóng tàu phát triển rất nhanh.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • cáo(báo cáo, thông báo)HÌNH THANH

Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.